馅饼

馅饼
xiànbǐng
hãm bính

bánh nhân thịt; bánh pie nhân

3 nghĩa#7029
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh nhân thịt; bánh pie nhân

    用面皮包裹着肉或其他馅料烤制而成的食物yòng miàn pí bāoguǒ zhe ròu huò qítā xiànliào kǎozhì érchéng de shíwù

    • Tôi thích ăn bánh nhân thịt.

  2. danh từ

    bánh nhân; bánh nướng nhân thịt

    用面粉包着馅料烤或炸的食物yòng miànfěn bāozhe xiànliào kǎo huò zhá de shíwù

    • Tôi thích ăn bánh nướng.

  3. danh từ

    bánh nhân; bánh nhồi nhân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.