饼铛

饼铛
bǐngchēng
bính sanh

chảo nướng bánh; khuôn nướng bánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chảo nướng bánh; khuôn nướng bánh

    • Cái chảo nướng bánh này cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(thức ăn, đồ ăn)BỘ
  • bính(ghép lại, kết hợp)HÌNH THANH

Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.