饷银

饷银
xiǎngyín
hướng ngân

lương bổng (đặc biệt cho binh lính) (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương bổng (đặc biệt cho binh lính) (cũ)

    • Họ phát lương đúng hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.