饕餮纹

饕餮纹
tāotièwén
thao thiết văn

hoa văn mặt thú (thao thiết); họa tiết thao thiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa văn mặt thú (thao thiết); họa tiết thao thiết

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.