饕餮之徒

饕餮之徒
tāotièzhī
thao thiết chi đồ

kẻ háu ăn; tay sành ăn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ háu ăn; tay sành ăn

    • Anh ấy là một kẻ tham ăn.

  2. danh từ

    người sành ăn; tín đồ ẩm thực

    • Anh ấy là một kẻ háu ăn.

  3. danh từ

    kẻ tham lam; kẻ háu ăn; kẻ tham lam quyền lực, tiền bạc

    • Anh ta là một kẻ tham lam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.