飨饮

飨饮
xiǎngyǐn
hưởng ẩm

thưởng thức rượu thịt cúng tế; hưởng ẩm thực dâng cúng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thưởng thức rượu thịt cúng tế; hưởng ẩm thực dâng cúng

    • Chúng ta cùng nhau thưởng thức đồ ăn thức uống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.