食谱

食谱
shí
thực phả

thực đơn; sách nấu ăn

3 nghĩa#14980Lượng từ 个 / 份
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thực đơn; sách nấu ăn

    烹饪食物的方法和配料的记录pēngrèn shíwù de fāngfǎ hé pèiliào de jìlù

    • Tôi cần một cuốn sách dạy nấu ăn để nấu.

  2. danh từ

    thực đơn; công thức nấu ăn

    烹饪食物的方法和材料的说明书pēngrèn shíwù de fāngfǎ hé cāiliào de shuōmíngshū

    • Tôi cần một công thức nấu ăn.

  3. danh từ

    thực đơn; công thức nấu ăn

    烹饪食物的方法和材料清单pēngǎrèn shíwù de fāngfǎ hé cāiliào qīngdān

    • Công thức này rất đơn giản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.