食补

食补
shí
thực bổ

bồi bổ bằng thức ăn; ăn uống bổ dưỡng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bồi bổ bằng thức ăn; ăn uống bổ dưỡng

    • Thực phẩm bổ dưỡng rất tốt cho sức khỏe.

  2. động từ

    bồi bổ bằng thực phẩm; ăn để bổ dưỡng

    • Ăn uống bổ dưỡng rất tốt cho cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.