食肆

食肆
shí
thực tứ

nhà hàng; quán rượu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà hàng; quán rượu

    • Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.

  2. danh từ

    quán ăn; nhà hàng

    • Món ăn ở quán này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.