食管

食管
shíguǎn
thực quản

thực quản; ống dẫn thức ăn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thực quản; ống dẫn thức ăn

    • Thực quản là một phần của hệ tiêu hóa.

  2. danh từ

    thực quản; (Đài Loan) quy định an toàn vệ sinh thực phẩm (viết tắt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.