食水

食水
shíshuǐ
thực thuỷ

nước uống; nước sinh hoạt (tiếng Singapore, Malaysia, Hồng Kông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước uống; nước sinh hoạt (tiếng Singapore, Malaysia, Hồng Kông)

    • Ở đây có nước uống không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.