食人

食人
shírén
thực nhân

ăn thịt người; (thú) ăn người

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ăn thịt người; (thú) ăn người

    • Cá piranha là một loài cá hung dữ.

  2. động từ

    ăn thịt người

    • Cá piranha là một loài cá hung dữ.

  3. động từ

    (bóng) áp bức nhân dân; ăn thịt người

    • Quốc gia này có lịch sử áp bức người dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.