Tới nội dung chính

飘扬

飘扬
piāoyáng
phiêu dương

phất phới; múa; vũ động

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#41311
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phất phới; múa; vũ động

    • 。

      Lá cờ đỏ bay phấp phới trong gió.

  2. 貳动động từ

    bay; vút bay (văn)

  3. 參动động từ

    vung vẩy; múa may; (bóng) khoe khoang

飘
piāo
phiêu
BỘ THỦ⾵
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu