颤声

颤声
chànshēng
chiến thanh

giọng run; giọng rung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giọng run; giọng rung

    • Cô ấy nói bằng giọng run rẩy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.