颠儿面

颠儿面
diānrmiàn
điên nhi diện

mất mặt; xấu hổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất mặt; xấu hổ

    • Bạn làm như vậy sẽ mất mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.