额角

额角
éjiǎo
ngạch giác

trán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trán

    • Trán của anh ấy rất cao.

  2. danh từ

    góc trán; thái dương

    • Trán của anh ấy rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.