额头

额头
étóu
ngạch đầu

trán

1 nghĩa#13074
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trán

    头部的上面、眼睛上方的地方tóubù de shàngmiàn、yǎnjing shàngfāng de dìfang

    • Trán của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.