- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
tần số; tần suất; thường xuyên
tần số; tần suất; thường xuyên
Tần số của từ này rất cao.
(văn) thường xuyên; lặp đi lặp lại
(văn) thường xuyên; lặp đi lặp lại
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
tần số; tần suất; thường xuyên
tần số; tần suất; thường xuyên
Tần số của từ này rất cao.
(văn) thường xuyên; lặp đi lặp lại
(văn) thường xuyên; lặp đi lặp lại
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.