颅骨

颅骨
lâu cốt

xương sọ; hộp sọ

1 nghĩa#42485
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương sọ; hộp sọ

    • Anh ấy đã tìm thấy một hộp sọ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.