预试

预试
shì
dự thí

thi thử; kiểm tra sơ bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thi thử; kiểm tra sơ bộ

    • Ngày mai chúng ta sẽ làm bài kiểm tra thử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.