预祝

预祝
zhù
dự chúc

chúc trước; kính chúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chúc trước; kính chúc

    • Chúc bạn thành công!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.