颁行

颁行
bānxíng
ban hành

ban hành (luật lệ, quy định)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ban hành (luật lệ, quy định)

    • Luật này đã được ban hành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.