顾眄

顾眄
miǎn
cố miện

đảo mắt nhìn xung quanh; ngoảnh đầu nhìn quanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đảo mắt nhìn xung quanh; ngoảnh đầu nhìn quanh

    • Cô ấy ngoái nhìn xung quanh, tìm kiếm thứ gì đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.