顾盼

顾盼
pàn
cố phán

(văn) nhìn quanh; đưa mắt nhìn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) nhìn quanh; đưa mắt nhìn

  2. động từ

    (văn) liếc nhìn xung quanh; trông ngóng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.