顾念

顾念
niàn
cố niệm

quan tâm; lo lắng cho; nghĩ đến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quan tâm; lo lắng cho; nghĩ đến

    • Anh ấy rất quan tâm đến gia đình.

  2. động từ

    lo lắng cho; quan tâm đến

    • Anh ấy lo lắng cho người già trong nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.