顾家

顾家
jiā
cố gia

lo cho gia đình; quan tâm đến gia đình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lo cho gia đình; quan tâm đến gia đình

    • Anh ấy rất biết chăm sóc gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.