顾主

顾主
zhǔ
cố chủ

khách hàng; người mua (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khách hàng; người mua (cũ)

    • Vị khách hàng này rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.