顺耳

顺耳
shùněr
thuận nhĩ

nghe thuận tai; dễ nghe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nghe thuận tai; dễ nghe

    • Bài hát này nghe rất êm tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xuyên(dòng sông chảy xuôi)HỘI Ý
  • hiệt(đầu người)BỘ

Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.