顶针

顶针
dǐngzhēn
đỉnh châm

cái đê khâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cái đê khâu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.