顶撞

顶撞
dǐngzhuàng
đỉnh tràng

cãi lại; chống đối (người trên)

1 nghĩa#39034
NGHĨA

NGHĨA

  1. cãi lại; chống đối (người trên)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.