顶拜

顶拜
dǐngbài
đỉnh bái

quỳ lạy; sụp lạy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. quỳ lạy; sụp lạy

  2. quỳ lạy; cúi đầu bái lạy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.