Tới nội dung chính

頚

頚
jǐng
⾴bộ hiệt · 14 nét

cổ; cổ họng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cổ; cổ họng(kế thừa)

頚
jǐng
BỘ THỦ⾴
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu