韵人韵事

韵人韵事
yùnrényùnshì
vận nhân vận sự

người phong nhã thú vui phong nhã [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người phong nhã thú vui phong nhã [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.