音乐盒

音乐盒
yīnyuè
âm nhạc hạp

hộp nhạc

1 nghĩa#41982
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp nhạc

    • Cô ấy có một hộp nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.