音乐厅

音乐厅
yīnyuètīng
âm nhạc sảnh

phòng hòa nhạc; nhà hát âm nhạc

2 nghĩa#28859
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng hòa nhạc; nhà hát âm nhạc

    • Trong phòng hòa nhạc có rất nhiều khán giả.

  2. danh từ

    nhà hát; phòng hòa nhạc

    • Trong khán phòng có rất nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.