革职

革职
zhí
cách chức

cách chức; bãi miễn

3 nghĩa#38980
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cách chức; bãi miễn

    • Anh ấy đã bị cách chức.

  2. động từ

    cách chức; bãi chức

  3. động từ

    sa thải; cho thôi việc

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.