革命家

革命家
mìngjiā
cách mệnh gia

nhà cách mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà cách mạng

    • Ông ấy là một nhà cách mạng vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.