革出山门

革出山门
chūshānmén
cách xuất sơn môn

khai trừ khỏi chùa; trục xuất khỏi thiền môn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khai trừ khỏi chùa; trục xuất khỏi thiền môn

    • Anh ấy đã bị trục xuất khỏi chùa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.