/
霹雷
霹雷
phích lôi
sấm sét; sét đánh nhanh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sấm sét; sét đánh nhanh
- 。
Trên bầu trời đột nhiên có một tiếng sấm sét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
霹雷
Phồn thể霹
phích lôi
sấm sét; sét đánh nhanh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sấm sét; sét đánh nhanh
- 。
Trên bầu trời đột nhiên có một tiếng sấm sét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.