/
霹雳
霹雳
phích lịch
sấm sét; tiếng sét
3 nghĩa#19618
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sấm sét; tiếng sét
- 。
Một tiếng sấm sét xé toạc màn đêm.
- 貳名danh từ
Perak (bang của Malaysia)
- 。
Perak là một bang của Malaysia.
- 參形tính từ
sét đánh; (lóng) tuyệt vời; kinh ngạc; kinh khủng
- !
Màn trình diễn này thật sự rất tuyệt!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
霹雳
Phồn thể霹靂
phích lịch
sấm sét; tiếng sét
3 nghĩa#19618
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sấm sét; tiếng sét
- 。
Một tiếng sấm sét xé toạc màn đêm.
- 貳名danh từ
Perak (bang của Malaysia)
- 。
Perak là một bang của Malaysia.
- 參形tính từ
sét đánh; (lóng) tuyệt vời; kinh ngạc; kinh khủng
- !
Màn trình diễn này thật sự rất tuyệt!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.