露水

露水
shuǐ
lộ thuỷ

sương; sương móc

3 nghĩa#17693
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sương; sương móc

    • Sương buổi sáng rất lạnh.

  2. danh từ

    sương; (bóng) ngắn ngủi, chóng tàn

    • Sương đêm thật ngắn ngủi.

  3. danh từ

    sương; hơi sương; (bóng) thoáng qua; phù du

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.