霭滴

霭滴
ǎi
ải tích

giọt sương mù; hạt ẩm ướt trong sương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giọt sương mù; hạt ẩm ướt trong sương

    • Sáng sớm, những giọt sương đọng trên lá cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.