霜白

霜白
shuāngbái
sương bạch

trắng như sương; màu trắng sương giá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trắng như sương; màu trắng sương giá

    • Mái tóc màu trắng sương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (mưa, thời tiết)BỘ
  • tương/sương(nhìn nhau, tương hỗ)HÌNH THANH

Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.