/
霓虹
霓虹
nghê hồng
đèn neon; ánh đèn neon
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đèn neon; ánh đèn neon
- 。
Đèn neon rất đẹp.
- 貳名danh từ
(văn) cầu vồng; ánh sáng neon
CÁCH VIẾT
Đang tải…
霓虹
Phồn thể霓
nghê hồng
đèn neon; ánh đèn neon
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đèn neon; ánh đèn neon
- 。
Đèn neon rất đẹp.
- 貳名danh từ
(văn) cầu vồng; ánh sáng neon
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.