雾茫茫

雾茫茫
mángmáng
vụ mang mang

sương mù; mờ đục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sương mù; mờ đục

    • Bên ngoài sương mù dày đặc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.