雹块

雹块
báokuài
bạc khối

viên đá mưa đá; cục mưa đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viên đá mưa đá; cục mưa đá

    • Những cục mưa đá rơi từ trên trời xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.