/
雷霆
雷霆
lôi đình
tiếng sấm; tiếng nổ như sấm
1 nghĩa#27512
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng sấm; tiếng nổ như sấm
- 。
Sấm sét vạn cân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雷霆
Phồn thể雷
lôi đình
tiếng sấm; tiếng nổ như sấm
1 nghĩa#27512
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng sấm; tiếng nổ như sấm
- 。
Sấm sét vạn cân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.