雷声

雷声
léishēng
lôi thanh

sấm; sét; sấm sét

1 nghĩa#32610
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sấm; sét; sấm sét

    • Tôi nghe thấy tiếng sấm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.