雪耳

雪耳
xuěěr
tuyết nhĩ

nấm tuyết nhĩ (Tremella fuciformis)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm tuyết nhĩ (Tremella fuciformis)

    • Tuyết nhĩ là một loại nấm.

  2. danh từ

    mộc nhĩ trắng; nấm tuyết (Tremella fuciformis)

    • Nấm tuyết là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.