Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪片
雪片
tuyết phiến
bông tuyết; mảnh tuyết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bông tuyết; mảnh tuyết
- 。
Những bông tuyết rơi từ trên trời xuống.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿸(bao trên-trái)
?
?
雪片
Phồn thể雪
tuyết phiến
bông tuyết; mảnh tuyết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bông tuyết; mảnh tuyết
- 。
Những bông tuyết rơi từ trên trời xuống.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿸(bao trên-trái)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.