雪片

雪片
xuěpiàn
tuyết phiến

bông tuyết; mảnh tuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bông tuyết; mảnh tuyết

    • Những bông tuyết rơi từ trên trời xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.